|
Máy phun sương được lắp ráp tại Vietnam, linh kiện của Taiwan. Bộ máy đã lắp ráp hoàn chỉnh, gồm các thành phần sau:
| Danh mục thiết bị |
Xuất xứ |
Số lượng |
Ghi chú |
| Máy bơm tăng áp |
Taiwan |
1 |
HF-9200 |
| Adaptor biến nguồn |
Taiwan |
1 |
36V |
| Van áp thấp |
Taiwan |
1 |
Jeak |
| Van điện từ |
Taiwan |
1 |
Kojine |
| Công tắc điện 3 chấu |
Taiwan |
1 |
|
| Ly lọc nước đầu vào |
Taiwan |
1 |
|
| Thân đế inox chống gỉ |
Vietnam |
1 |
|
| Lõi lọc nước |
Taiwan |
1 |
|
| Khóa nước nguồn & đầu chia |
Taiwan |
1 |
|
| Tay mở ly |
Taiwan |
1 |
|
Phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh
|
Liên doanh |
Đủ bộ |
|
- Máy bơm tăng áp nhập khẩu hiệu Headon/Taiwan
- Bộ chuyển nguồn điện 36V (Adaptor)
- Van áp thấp: chức năng tự động tắt máy bơm khi không có nguồn nước (hết nước)
- Van điện từ nhập khẩu Taiwan - Kojine: đóng/mở nước, ngăn nước nhiễu giọt
- Bộ lọc nước (ly lọc + lõi lọc): lọc sạch cặn bẩn của nguồn nước, bảo vệ béc phun
- Công tắc điện đa chức năng
Bảo hàng: 12 tháng Loại/cỡ ống dẩn phun: 5x8 hoặc 6 Máy sử dụng đến 50 béc phun, hiệu suất cao Giao hàng: miển phí tại TP. Hồ Chí Minh
TẤT CẢ MÁY PHUN SƯƠNG BỘ ĐỀU KÈM THEO PHỤ KIỆN SAU:
 |
|
 |
|
 |
| Khóa nước nguồn |
|
3 mét ống nguồn 10mm |
|
Tay mở ly Taiwan |
DANH MỤC GIÁ MÁY PHUN SƯƠNG SỬ DỤNG LOẠI BƠM TĂNG ÁP TƯƠNG ỨNG:
| STT |
MODEL
|
BƠM SỬ DỤNG
|
HIỆU |
BÉC PHUN
|
LÍT/PHÚT
|
PSI
|
ĐIỆN THẾ
|
GIÁ (VND/bộ) |
| 1 |
PS-8367 |
HF-8367 |
Headon |
5 - 15 |
1.2 |
125 |
24V |
1.085.000
|
| 2 |
PS-8369 |
HF-8369 |
Headon |
10 - 20 |
1.8 |
125 |
24V |
1.130.000
|
| 3 |
PS-50AP |
AP-50 |
Kojine |
5 - 15
|
1.6 |
130 |
24V |
1.080.000
|
| 4 |
PS-2500 |
KJ-2500B |
Kojine |
5 - 15
|
1.6 |
130 |
24V |
1.110.000
|
| 5 |
PS-2600 |
KJ-2600B |
Kojine |
25 - 30 |
1.8 |
130 |
29V |
1.150.000
|
| 6 |
PS-2000 |
KJ-2000 |
Kojine |
70 |
4.0 |
150 |
32V |
1.720.000
|
| 7 |
PS-2000S |
KJ-2000 Special
|
Kojine |
70 |
4.0 |
150 |
32V |
1.820.000
|
| 8 |
PS-9200 |
HF-9200 |
Headon |
40 - 50 |
3.4 |
150 |
36V |
1.655.000
|
Ghi chú: Giá trên chưa gồm thuế GTGT, chi phí vận chuyển, lắp đặt
THAM KHẢO MÁY BƠM TƯƠNG ỨNG SỐ BÉC PHUN
| SỐ BÉC |
MODEL BƠM
|
ÁP SUẤT (PSI) |
GIÁ (VND/cái) |
MODEL PHUN SƯƠNG |
BẢO HÀNH |
GHI CHÚ |
| 5 |
AP-50 |
130 |
475.000 |
PS-50AP |
12 tháng |
|
| HF-8367 |
125 |
485.000 |
PS-8367 |
12 tháng |
|
| KJ-2500B |
130 |
510.000 |
PS-2500 |
12 tháng |
|
| KJ-2600B |
130 |
530.000 |
PS-2600 |
12 tháng |
có chỉnh áp |
| 10 |
AP-50 |
130 |
475.000 |
PS-50AP |
12 tháng |
|
| HF-8367 |
125 |
520.000 |
PS-8367 |
12 tháng |
|
| KJ-2500B |
130 |
510.000 |
PS-2500 |
12 tháng |
|
| KJ-2600B |
130 |
530.000 |
PS-2600 |
12 tháng |
có chỉnh áp |
| 15 |
HF-8367 |
125 |
485.000 |
PS-8367 |
12 tháng |
|
| HF-8369 |
125 |
520.000 |
PS-8369 |
12 tháng |
|
| HF-2600B |
130 |
530.000 |
PS-2600 |
12 tháng |
có chỉnh áp |
| 20 |
HF-8369 |
125 |
520.000 |
PS-8369 |
12 tháng |
|
| HF-2600B |
130 |
530.000 |
PS-2600 |
12 tháng |
có chỉnh áp |
| 25 |
KJ-2600B |
130 |
530.000 |
PS-2600 |
12 tháng |
có chỉnh áp |
| 30 |
KJ-2600B |
130 |
530.000 |
PS-2600 |
12 tháng |
|
| 40 |
HF-9200 |
150 |
910.000 |
PS-9200 |
12 tháng |
|
| KJ-2000 |
150 |
975.000 |
PS-2000 |
12 tháng |
có chỉnh áp |
| 50 |
HF-9200 |
150 |
910.000 |
PS-9200 |
12 tháng |
|
| KJ-2000 |
150 |
975.000 |
PS-2000 |
12 tháng |
có chỉnh áp |
| 60 |
KJ-2000 |
150 |
975.000 |
PS-2000 |
12 tháng |
có chỉnh áp |
| 70 |
KJ-2000 |
150 |
975.000 |
PS-2000 |
12 tháng |
có chỉnh áp |
Ghi chú: Giá trên chưa gồm thuế GTGT & cước phí vận chuyển. Giá bơm không kèm adaptor.
Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng liên hệ: Hotline: 0908 443 889 - 0908 117700 Email: sales@maylocnuocsaigon.com
|